Nam Phong Cổ Táo: Lò rồng nung củi cổ xưa nhất thế giới và bí mật gốm trà cụ
Bữa nay, mình nhận được mấy món đồ gốm của một bạn trẻ từ làng nghề Bát tràng nhờ đánh giá dưới góc độ của người chơi và uống trà. Mình chưa dùng, nhưng trong đầu lại hiện lên chữ "lò gốm". Giới thiệu với bạn trà Viện Men Chậm bài viết :
"Lò rồng nung dùng củi cổ xưa nhất thế giới đang ở đâu?"
Nhiều người khó có thể trả lời ngay câu hỏi này. Nó không nằm ở Đức Hóa, cũng không phải Cảnh Đức Trấn, mà ở Phật Sơn – nơi nổi tiếng với võ thuật. Phật Sơn không chỉ là quê hương của Hoàng Phi Hồng, Lý Tiểu Long, Diệp Vấn, mà còn là vùng đất của nghệ thuật gốm sứ, của nhạc kịch Quảng Đông, và là cái nôi của văn hóa Quảng Phủ.
Tại thị trấn Thạch Loan, Phật Sơn, có Nam Phong Cổ Táo – một lò rồng dùng củi đã cháy suốt 500 năm, được ghi nhận vào Kỷ lục Guinness Thế giới với danh hiệu:
“Lò rồng dùng củi truyền thống được bảo tồn hoàn hảo nhất và sử dụng liên tục lâu đời nhất trên thế giới”.
Đây là một “hóa thạch sống”, kể lại lịch sử làm gốm cổ xưa của Phật Sơn.
Nam Phong Cổ Táo – Lò Cổ Phong Nam
Lò rồng 500 năm tuổi – Ngọn lửa chưa từng tắt
Từ cuối thời kỳ đồ đá mới, vùng Thạch Loan, Phật Sơn đã âm thầm bắt đầu hành trình huy hoàng của kỹ nghệ gốm sứ. Di chỉ Bối Khâu chính là nhân chứng đầu tiên cho chặng đường ấy. Đến thời Đường, sản xuất gốm ở Thạch Loan đã có quy mô thương mại sơ khai. Vào thời Tống – Minh, mô hình sản xuất quy mô và có hệ thống đã định hình nên đặc sắc công nghiệp vùng miền.
Tác phẩm “Minh Thi Tổng” từng ca ngợi:
“Ngói Thạch Loan, đứng đầu thiên hạ” –
khẳng định vị thế hiển hách của ngành gốm Thạch Loan.
Sang thời Thanh, nghề gốm Thạch Loan bước vào thời kỳ hưng thịnh. Sản phẩm tinh mỹ không chỉ thống lĩnh thị trường nội địa, mà còn theo con đường “Con đường tơ lụa trên biển” để xuất khẩu ra nước ngoài, danh tiếng lan xa.
Thời ấy, Thạch Loan sở hữu tới 107 lò rồng. Trải qua bao biến đổi của thời gian, nay chỉ còn lại 3 di tích, trong đó Nam Phong Cổ Táo chính là một trong những lò rồng cổ xưa nhất.
Tại quảng trường trước Nam Phong Cổ Táo, hiện vẫn còn hai lò rồng dùng củi truyền thống: Nam Phong Táo và Cao Táo. Trải qua mưa gió trăm năm, lửa lò vẫn cháy đỏ.
Trong nhận thức của nhiều người, “bếp lò” thường gắn với khói bếp nghi ngút – nhưng ở Thạch Loan, vùng đất gốm sứ phương Nam, “cổ táo” chính là lò luyện của nghệ thuật gốm sứ.
Lò Nam Phong Cổ Táo được xây dựng từ thời Minh, niên hiệu Chính Đức, tổng chiều dài khoảng 35 mét, xây theo thế núi, kéo dài về phía Nam. Vào mùa hè, gió mát thổi từ phương Nam đến, nên nơi này được đặt tên là Nam Phong Táo. Cạnh bên là Cao Táo, được xây muộn hơn vài chục năm, tên gọi này xuất phát từ ngôi miếu cao phía sau thân lò, với kỳ vọng của chủ lò rằng lò sẽ được kế thừa linh khí của miếu ấy, nên gọi là “Cao Táo”. Suốt 500 năm qua, hai lò rồng này vẫn truyền lửa không dứt, kiên trì dùng kỹ thuật nung củi truyền thống, làm cho vẻ đẹp gốm sứ ngày càng rạng rỡ qua năm tháng.
Tường gạch đỏ mộc mạc, xà gỗ đen bóng bởi năm tháng, mái ngói xuyên sáng, cùng những vòm lò đất loang lổ màu thời gian – mỗi chi tiết đều toát ra hương vị “cổ xưa”. Thình lình quay đầu lại, lại bắt gặp những công cụ làm gốm được thợ thủ công tùy ý đặt đó, chiếc ghế tre nghỉ tay, hay mớ củi tươi sẵn sàng dùng – trong lòng lò rồng dài ấy, 500 năm giao thoa thời gian như hiện hữu trước mắt, khiến người ta có cảm giác như lạc vào một chiều không gian khác.
Cuối cổ táo là một cây đa cổ bám rễ vào vách đá, rễ cây đã quấn chặt lấy tảng đá nguyên thủy và len lỏi khắp kiến trúc. Theo Tập bản đồ cây cổ thụ quý hiếm thành phố Phật Sơn, cây đa này đã hơn 430 năm tuổi. Trong khi lửa lò Nam Phong chưa từng tắt, cây đa cổ lại càng tươi tốt sum suê, tựa một chiếc dù khổng lồ che trời, lặng lẽ bảo vệ mảnh đất xưa cũ này.
1000℃ – Khởi nguyên tái sinh
Một màu đất bước vào lò – Biến hóa thành vạn sắc
Đất – món quà vô điều kiện của tự nhiên – cũng là khởi điểm cho sáng tạo nghệ thuật. Để gìn giữ và phát huy giá trị truyền thống, Nam Phong Cổ Táo duy trì mỗi tháng đốt lò hai lần, các nghệ nhân gốm sử dụng kỹ thuật nung củi cổ truyền, dâng hiến tinh hoa lao động vào ngọn lửa. Toàn bộ quy trình tuân thủ nghiêm ngặt truyền thống: dùng củi làm nhiên liệu, điều chỉnh nhiệt độ thủ công, canh lửa chính xác từng khoảnh khắc.
Khám phá lò rồng là một thử thách cả về thể lực lẫn kinh nghiệm, sơ sẩy một chút là thất bại. Khi xếp lò, thợ gốm cẩn thận đặt các sản phẩm mộc vào khoang lò, sử dụng các công cụ như tấm silicon, lồng nung để bảo vệ, sau đó dùng gạch chịu lửa bịt kín cửa lò. Lửa được nhóm từ miệng lò phía trước, nhiệt độ được theo dõi kỹ lưỡng bằng nhiệt kế chuyên dụng, chỉ khi đạt điều kiện lý tưởng mới dừng.
Giai đoạn đốt lò chính thức là bài kiểm tra cao độ đối với kỹ năng của người vận hành. Họ phải liên tục nạp những thanh củi nhỏ vào đúng vị trí, quan sát màu sắc ngọn lửa và tình trạng sản phẩm để điều chỉnh nhịp nạp củi, đảm bảo nhiệt độ chính xác, đều đặn.
Trong khoảng 900℃–1300℃, Nam Phong Cổ Táo ban linh hồn cho đất. Ống khói ở cuối lò giúp thoát nhiệt, tạo áp suất âm, thúc đẩy luồng khí lưu thông, tăng hiệu suất nhiệt. Theo nghệ nhân địa phương, đất sét chứa sắt vi lượng sẽ chuyển hóa thành Fe₂O₃ (oxit sắt đỏ) dưới nhiệt độ cao, có tác dụng lọc và làm mềm nước. Vì vậy, trà pha bằng ấm chén từ lò củi Nam Phong thường rất trong, ngọt mát.
Gốm sứ được rèn luyện suốt ba ngày dưới lửa lớn, trở nên rắn chắc và rực rỡ. Khi cửa lò mở ra, một hàng tác phẩm gốm nghệ thuật tinh xảo hiện lên. Bí mật của nghệ thuật nung củi chính là: nhiệt độ – thời gian – vị trí sẽ tạo nên đa dạng sắc độ và hiệu ứng bề mặt. So sánh hai ấm trà cùng loại: loại nung ở đầu lò thường mướt bóng và trong trẻo hơn, tuy tỉ lệ thành công chỉ khoảng 30–40%, chi phí rất cao, nhưng nếu thành công, chất lượng vượt trội, ánh men tự nhiên lấp lánh, lớp men tro đặc trưng do củi để lại trở thành dấu ấn độc nhất.
Vẻ đẹp của gốm nung củi luôn song hành với thách thức – để sưu tầm được một bộ ấm chén hoàn chỉnh, đồng sắc, đồng men cần thời gian và công phu – mỗi món đều là kỳ duyên lò lửa.
Nam Phong Cổ Táo – không chỉ là di chỉ, mà còn là một nơi thấm đẫm khí chất nhân văn
Khi ngắm nhìn những món gốm thủ công nung củi độc bản, từng vệt màu, từng đường vân đều là tuyệt tác của tự nhiên, thể hiện chất mộc mạc, dày dặn và tinh thần bất khuất. Cũng như mỗi con người là duy nhất trong vũ trụ, mang giá trị và sứ mệnh riêng, thì mỗi món gốm cũng là kết tinh của trí tuệ và tâm huyết nghệ nhân, xứng đáng để chúng ta trân trọng và thưởng thức.
Khi gốm gặp trà – nước trà bỗng ngọt lạ thường
Nhìn nhỏ, Nam Phong Cổ Táo là một lò gốm cổ. Nhưng ở tầm lớn hơn, nơi đây nay đã trở thành ngôi làng nghệ thuật đậm chất văn hóa, nơi bạn có thể mua gốm, làm gốm, và sống chậm. Làng có các xưởng thủ công, nghệ nhân gốm, nghệ sĩ cắt giấy, và các người gìn giữ di sản phi vật thể, ẩn mình trong các ngõ nhỏ. Những tiểu cảnh gốm như thác Mã Thố, thác Cổ Ngói, thác Đại Hồng hiện diện khắp làng, tạo nên khung cảnh quốc phong đầy mê hoặc – lý tưởng cho các bộ ảnh nghệ thuật.
Làng Nam Phong vẫn giữ được nguyên vẹn nét xưa của vùng đất Lĩnh Nam cổ, thời gian đã in dấu trên tường gạch xanh, mái ngói xám, những cánh cửa gỗ truyền thống. Dạo bước qua quần thể kiến trúc thời Minh – Thanh, giữa những con hẻm dài và hẹp, là các sân vườn rợp hoa rực rỡ. Cảnh vật thay đổi liên tục khiến người ta không nỡ rời mắt. Qua những cánh cửa khép hờ, qua khung cửa sổ thanh thoát, là các bộ ấm chén và tượng gốm bày biện gọn ghẽ, thể hiện tay nghề điêu luyện của người thợ.
Các nghệ nhân gốm đắm mình trong bản giao hưởng của đất – men – lửa, sinh sống và sáng tạo tại đây, nặn đất thành thơ, nung lửa thành mộng.
Chỉ cần bước vào một căn phòng bất kỳ, là bạn sẽ bị choáng ngợp bởi vẻ đẹp mạnh mẽ của gốm nung củi. Các loại chén trà, chén tống, chén gai đều có thân dày, lớp men dày, toát lên nét cổ kính. Màu men phong phú, ánh sắc chuyển động dưới ánh sáng, mang đến cảm giác sâu thẳm, khiến người xem không khỏi trầm ngâm. Một nghệ nhân cho biết: do quá trình nung củi yêu cầu liên tục bổ sung củi, nhiệt độ biến đổi liên tục, nên sự thay đổi tinh tế của lửa tạo nên các tầng men bong bóng độc đáo, làm cho bề mặt gốm có hồn và cá tính riêng biệt.
Khắp làng có nhiều quán trà nhỏ “giấu báu vật”, vừa bán trà, vừa bán gốm nghệ thuật. Đây cũng là điểm đến của giới trẻ, nơi họ có thể “check-in”, sống chậm và sống thật. Ở đây, thời gian như chùng lại. Một chén trà thanh, vài tấm ảnh tĩnh, chính là những khoảnh khắc lý tưởng nhất. Những chú mèo ngoan ngoãn lượn quanh chân, hoặc co tròn lười biếng, cùng hương trà và tiếng đàn, tạo nên một bức tranh an lành và ấm áp – nơi mọi âu lo đều tan chảy.
Trà và gốm, tại vùng đất này, đã hòa quyện lẫn nhau, nâng tầm giá trị văn hóa của trà cụ. “Ngồi nhìn hoa nở trước hiên, cười ngắm mây trôi cuối trời” – ngoài cửa sổ, bóng cây đung đưa, dưới mái ngói là các dáng người rót trà trầm tĩnh. Hương đàn quyện khói trầm, tách trà trong tay khẽ tỏa hương, tiếng nhạc thong dong, lòng người cũng thong dong. Dù là cảnh vật ngoài kia hay cách sắp đặt trong nhà, đều khiến lòng dịu lại, để người uống có thể uống ra cái hồn vượt ngoài vị trà.
(Biên soạn theo Tạp chí Trà Đạo số 120)
#vienmencham #thachcotra